premature labor

premature labor

A pregnant woman is being monitored by a doctor for signs of premature labor.

Định nghĩa

Danh từ: Chuyển dạ sinh non, tình trạng chuyển dạ xảy ra trước tuần thứ 37 của thai kỳ.

dụ sử dụng
  • (Chuyển dạ sinh non có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng cho em bé.)
  • (Bác sĩ khuyên nên nghỉ ngơi tại giường để ngăn ngừa chuyển dạ sinh non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go into premature labor": bắt đầu chuyển dạ sinh non.

    • She went into premature labor at 32 weeks. ( ấy bắt đầu chuyển dạ sinh non ở tuần thứ 32.)
  • "to be at risk of premature labor": nguy chuyển dạ sinh non.

    • Women with certain medical conditions are at higher risk of premature labor. (Phụ nữ một số tình trạng bệnh nhất định nguy chuyển dạ sinh non cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Premature (tính từ): sinh non, xảy ra sớm hơn dự kiến.

    • The baby was born premature. (Em bé được sinh non.)
  • Labor (danh từ): quá trình chuyển dạ, sinh nở.

    • She was in labor for 12 hours. ( ấy đã chuyển dạ trong 12 giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Preterm labor: chuyển dạ trước thời hạn (thường dùng trong y học).
  • Early labor: chuyển dạ sớm (có thể dùng không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ riêng cho "premature labor". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Induce labor: kích thích chuyển dạ. - The doctors decided to induce labor due to complications. (Các bác sĩ quyết định kích thích chuyển dạ do biến chứng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "premature labor".